拼
服务行业
HSK5n 0 · Lv.1
fúwùhángyè
ngành dịch vụ (như khách sạn, cắt tóc, may mặc...)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 为了服务、使人生活上得到方便的行业,如饮食业、旅馆业、理发业、修理生活日用品的行业等
等级
义项 ①n≈HSK5
ngành dịch vụ (như khách sạn, cắt tóc, may mặc...)
为了服务、使人生活上得到方便的行业,如饮食业、旅馆业、理发业、修理生活日用品的行业等
免费例句
我作为女性,我认为女性在服务行业里体现更多的是细心。
≈HSK6
就服务行业来讲,我身上更多体现的是细致,但是商业判断特别准确的时候,我比男性来讲要差很远。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分