WinHSK

服装制作

HSK5phrase
0 · Lv.1
zhuāngzhìzuò

may quần áo; Thời trang; Sản xuất trang phục

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 服装指的是人们穿着的衣物,制作则是指制造和创造的过程。
义项 phraseHSK5

may quần áo; Thời trang; Sản xuất trang phục

服装指的是人们穿着的衣物,制作则是指制造和创造的过程。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan