WinHSK

望而却步

HSK4idioms
0 · Lv.1
wàngérquè

chùn bước; do dự; ngần ngại; ngại ngần

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 看到了危险或力不能及的事而往后退缩
义项 idiomsHSK4

chùn bước; do dự; ngần ngại; ngại ngần

看到了危险或力不能及的事而往后退缩

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan