WinHSK

朝气蓬勃

HSK7-9
0 · Lv.1
zhāoqì-péngbó

tràn đầy sức sống; tràn đầy sức trẻ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 意思是形容充满了生气和活力的样子。
义项 idiomsHSK7-9

tràn đầy sức sống; tràn đầy sức trẻ

意思是形容充满了生气和活力的样子。

免费例句

孩子们朝气蓬勃地玩耍。

Háizi men zhāoqìpéngbó de wánshuǎ.

HSK6

Bọn trẻ chơi đùa tràn đầy sức sống.

The children are playing with vigor and vitality.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan