拼
朝着目标
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
cháozhemùbiāo
hướng tới mục tiêu; Nhắm đến mục tiêu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 朝着目标是指朝向一个特定的目标或方向努力。
等级
义项 ①phrase≈HSK7-9
hướng tới mục tiêu; Nhắm đến mục tiêu
朝着目标是指朝向一个特定的目标或方向努力。
免费例句
我们朝着目标努力。
Wǒmen cháo zhe mùbiāo nǔlì.
≈HSK4
Chúng tôi nỗ lực hướng tới mục tiêu.
We are working hard towards our goal.
因为他会感觉身后有一个强大的力量,这可以让他放心大胆地朝着目标前进。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分