拼
未尝不可
HSK5idioms 0 · Lv.1
wèichángbùkě
chẳng phải là ko được; nên là như vậy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- chẳng phải là ko được; nên là như vậy
等级
义项 ①idioms≈HSK5
chẳng phải là ko được; nên là như vậy
chẳng phải là ko được; nên là như vậy
免费例句
这样责任分明,也未尝不可。
≈HSK6
此时,我们便需要一些“坐井观天”的耐性,先精通了自己的专业再跳出“井”也未尝不可。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分