WinHSK

末日来临

HSK7-9n
0 · Lv.1
láilín

ngày tận thế tới

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. ngày tận thế tới
义项 nHSK7-9

ngày tận thế tới

ngày tận thế tới

免费例句

白天变成了夜晚,怎么办,末日来临了。

Báitiān biàn chéng le yèwǎn, zěnme bàn, mòrì láilín le.

HSK6

Ban ngày biến thành ban đêm, làm sao đây, tận thế tới rồi.

Day has turned into night. What should we do? The end is coming.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan