WinHSK

本地品牌

HSK5n
0 · Lv.1
běnpǐnpái

thương hiệu địa phương; local brand; thương hiệu bản địa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 本地品牌是指在某个特定地区或国家内创建和发展的品牌,通常与当地文化和市场需求紧密相关。 本地品牌通常强调地方特色和消费者的认同感。
义项 nHSK5

thương hiệu địa phương; local brand; thương hiệu bản địa

本地品牌是指在某个特定地区或国家内创建和发展的品牌,通常与当地文化和市场需求紧密相关。 本地品牌通常强调地方特色和消费者的认同感。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan