拼
机械工人
HSK6n 0 · Lv.1
jīxiègōngrén
công nhân cơ khí
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 从事机械工作或操作机器的工人。
等级
义项 ①n≈HSK6
công nhân cơ khí
从事机械工作或操作机器的工人。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
công nhân cơ khí
công nhân cơ khí
从事机械工作或操作机器的工人。