拼
机械维修
HSK6n 0 · Lv.1
jīxièwéixiū
sữa chữa máy móc; bảo trì cơ khí; Sửa chữa máy móc; Bảo trì máy móc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 机械维修是指对机械设备进行检查、修理和保养的过程,以确保其正常运行和延长使用寿命。
等级
义项 ①n≈HSK6
sữa chữa máy móc; bảo trì cơ khí; Sửa chữa máy móc; Bảo trì máy móc
机械维修是指对机械设备进行检查、修理和保养的过程,以确保其正常运行和延长使用寿命。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分