拼
机要秘书
HSK5n 0 · Lv.1
jīyàomìshū
thư ký riêng; thư ký chính
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 掌管和处理机要文件的秘书
等级
义项 ①n≈HSK5
thư ký riêng; thư ký chính
掌管和处理机要文件的秘书
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thư ký riêng; thư ký chính
thư ký riêng; thư ký chính
掌管和处理机要文件的秘书