拼
权衡利弊
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
quánhénglìbì
cân nhắc thiệt hơn; cân đo đong đếm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比较得到的和失去的,比较一下哪一个有利哪一个有害
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
cân nhắc thiệt hơn; cân đo đong đếm
比较得到的和失去的,比较一下哪一个有利哪一个有害
免费例句
你需要权衡利弊,做出明智的决定。
Nǐ xūyào quánhéng lìbì, zuòchū míngzhì de juédìng.
≈HSK5
Cậu cần cân nhắc thiệt hơn để đưa ra lựa chọn sáng suốt.
You need to weigh the pros and cons and make a wise decision.
我们在生活中也经常面临种种抉择,如何选择,对人生的成败得失极为重要,因而人们常常反复权衡利弊,再三斟酌,举棋不定。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分