WinHSK

束手就擒

HSK3idioms
0 · Lv.1
shùshǒujiùqín

bó tay chịu trói

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 自愿被俘,束手就擒
义项 idiomsHSK3

bó tay chịu trói

自愿被俘,束手就擒

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan