WinHSK

束手无策

HSK7-9
0 · Lv.1
shùshǒu-wúcè

hết cách; chịu chết; bó tay bất lực

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 遇到问题,就象手被捆住一样,一点办法也没有。
义项 idiomsHSK7-9

hết cách; chịu chết; bó tay bất lực

遇到问题,就象手被捆住一样,一点办法也没有。

免费例句

我们无法预测自己人生的道路会是什么样的,各种困难总是会突然出现,令我们始料不及,束手无策。

HSK5

他对孩子的叛逆束手无策。

Tā duì háizi de pànnì shùshǒuwúcè.

HSK6

Anh ta hoàn toàn bó tay trước sự nổi loạn của con.

He is completely helpless against his child's rebellion.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan