WinHSK

来之不易

HSK7-9
0 · Lv.1
láizhī-búyì

không dễ gì có được

be hard-earned; not easily come by; not be easily achieved/obtained/got

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 来得不容易;形容愿望实现的过程很困难
义项 idiomsHSK7-9

không dễ gì có được

来得不容易;形容愿望实现的过程很困难

免费例句

小红对这次来之不易的机会倍加珍惜。

Xiǎo Hóng duì zhè cì lái zhī bù yì de jīhuì bèijiā zhēnxī.

HSK5

Tiểu Hồng hết sức trân trọng cơ hội khó có được này.

Xiao Hong cherishes this hard-won opportunity even more.

小刘,机会来之不易,你可要好好把握。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan