拼
来回来去
HSK7-9v 0 · Lv.1
láihuíláiqù
lặp đi lặp lại; đi đi lại lại (động tác hoặc lời nói)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容动作或言语来回多次地重复
等级
义项 ①v≈HSK7-9
lặp đi lặp lại; đi đi lại lại (động tác hoặc lời nói)
形容动作或言语来回多次地重复
免费例句
他怕别人不明白,总是来回来去地说。
Tā pà biérén bù míngbai, zǒng shì lái huí lái qù de shuō.
≈HSK4
Anh ấy sợ người khác không hiểu, cứ lặp đi lặp lại mãi.
He was afraid others wouldn't understand, so he kept repeating himself.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分