WinHSK

极限运动

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiànyùndòng

thể thao mạo hiểm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 高风险的体育活动,如蹦极、攀岩
义项 nHSK7-9

thể thao mạo hiểm

高风险的体育活动,如蹦极、攀岩

免费例句

我们一起体验了极限运动。

Wǒmen yìqǐ tǐyàn le jíxiàn yùndòng.

HSK5

Chúng tôi cùng nhau trải nghiệm thể thao mạo hiểm.

We experienced extreme sports together.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan