WinHSK

柏油马路

HSK7-9n
0 · Lv.1
bǎiyóu

Đường nhựa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用柏油铺成的道路。
义项 nHSK7-9

Đường nhựa

用柏油铺成的道路。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan