拼
柔情似水
HSK6idioms 0 · Lv.1
róuqíngsìshuǐ
gắn bó sâu sắc với ai đó
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- deeply attached to sb
- tender and soft as water
等级
义项 ①idioms≈HSK6
gắn bó sâu sắc với ai đó
deeply attached to sb
义项 ②idioms≈HSK6
mềm mại như nước
tender and soft as water
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分