拼
柜台格栅
HSK7-9n 0 · Lv.1
guìtáigéshān
Rào chắn quầy; quầy lễ tân; vách ngăn quầy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 柜台格栅是指在商店、酒店等场所用于分隔或装饰的格栅结构。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Rào chắn quầy; quầy lễ tân; vách ngăn quầy
柜台格栅是指在商店、酒店等场所用于分隔或装饰的格栅结构。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分