WinHSK

查理周刊

HSK6n
0 · Lv.1
cházhōukān

Charlie Hebdo (tạp chí Pháp)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 法国的讽刺漫画杂志,《查理周刊》以其尖锐的政治讽刺而闻名。
义项 nHSK6

Charlie Hebdo (tạp chí Pháp)

法国的讽刺漫画杂志,《查理周刊》以其尖锐的政治讽刺而闻名。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan