拼
柳丁氨醇
HSK1n 0 · Lv.1
liǔdīngānchún
Liodanine, một loại hóa chất
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种化合物,用于药物和化学研究。
等级
义项 ①n≈HSK1
Liodanine, một loại hóa chất
一种化合物,用于药物和化学研究。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Liodanine, một loại hóa chất
Liodanine, một loại hóa chất
一种化合物,用于药物和化学研究。