拼
树木修剪
HSK5n 0 · Lv.1
shùmùxiūjiǎn
khám chữa bệnh cho cây
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- khám chữa bệnh cho cây
等级
义项 ①n≈HSK5
khám chữa bệnh cho cây
khám chữa bệnh cho cây
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
khám chữa bệnh cho cây
khám chữa bệnh cho cây
khám chữa bệnh cho cây