拼
树枝状晶
HSK7-9n 0 · Lv.1
shùzhīzhuàngjīng
tinh thể hình cành cây
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形状像树枝的晶体
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tinh thể hình cành cây
形状像树枝的晶体
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tinh thể hình cành cây
tinh thể hình cành cây
形状像树枝的晶体