拼
桑拿浴室
HSK7-9n 0 · Lv.1
sāngnáyùshì
phòng tắm hơi; phòng xông hơi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在封闭房间内用蒸气对人体进行理疗的过程。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
phòng tắm hơi; phòng xông hơi
在封闭房间内用蒸气对人体进行理疗的过程。
免费例句
你们有桑拿浴室吗?
Nǐmen yǒu sāngná yùshì ma?
≈HSK5
Các bạn có phòng tắm hơi không?
Do you have a sauna room?
我们还有个很棒的桑拿浴室。
Wǒmen hái yǒu ge hěn bàng de sāngná yùshì.
≈HSK5
Chúng tôi còn có một phòng tắm hơi tuyệt vời.
We also have a great sauna room.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分