WinHSK

桑榆暮景

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
sāngjǐng

cảnh già xế bóng; ánh chiều tà trên ngọn dâu, ngọn đa; thân kề miệng lỗ (ví với tuổi già như nắng sắp tắt)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 落日的余辉照在桑树梢上,比喻老年的时光
义项 idiomsHSK7-9

cảnh già xế bóng; ánh chiều tà trên ngọn dâu, ngọn đa; thân kề miệng lỗ (ví với tuổi già như nắng sắp tắt)

落日的余辉照在桑树梢上,比喻老年的时光

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan