WinHSK

桴鼓相应

HSK1idioms
0 · Lv.1
xiāngyìng

phối hợp nhịp nhàng; phối hợp ăn ý

the drum responding perfectly to the drumsticks―work in perfect coordination

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用鼓槌打鼓,鼓就响起来比喻相互应和,配合得很紧密
义项 idiomsHSK1

phối hợp nhịp nhàng; phối hợp ăn ý

用鼓槌打鼓,鼓就响起来比喻相互应和,配合得很紧密

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan