拼
棒打鸳鸯
HSK1idioms 0 · Lv.1
bàngdǎyuānyāng
chia rẽ uyên ương; chia loan rẽ thúy; chia đôi xẻ lứa.
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- chia rẽ uyên ương; chia loan rẽ thúy; chia đôi xẻ lứa.
等级
义项 ①idioms≈HSK1
chia rẽ uyên ương; chia loan rẽ thúy; chia đôi xẻ lứa.
chia rẽ uyên ương; chia loan rẽ thúy; chia đôi xẻ lứa.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分