拼
棒球手套
HSK6n 0 · Lv.1
bàngqiúshǒutào
găng tay chơi bóng chày
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- găng tay chơi bóng chày
等级
义项 ①n≈HSK6
găng tay chơi bóng chày
găng tay chơi bóng chày
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
găng tay chơi bóng chày
găng tay chơi bóng chày
găng tay chơi bóng chày