WinHSK

正在维修

HSK5n
0 · Lv.1
zhèngzàiwéixiū

Repairs in Progress Đang tu sửa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Repairs in Progress Đang tu sửa
义项 nHSK5

Repairs in Progress Đang tu sửa

Repairs in Progress Đang tu sửa

免费例句

自动取款机正在维修,现在只能在柜台办理业务。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan