拼
正常菌群
HSK6n 0 · Lv.1
zhèngchángjūnqún
hệ vi sinh vật
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- microbiome
- microbiota
等级
义项 ①n≈HSK6
hệ vi sinh vật
microbiome
义项 ②n≈HSK6
hệ vi sinh vật
microbiota
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hệ vi sinh vật
hệ vi sinh vật
microbiome
hệ vi sinh vật
microbiota