WinHSK

武术秘籍

HSK5n
0 · Lv.1
shù

bí kíp võ công/ sách dạy võ thuật; Võ thuật bí kíp; bí quyết võ thuật

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 武术:指中国传统的格斗技艺。 秘籍:指珍贵的书籍或文献,通常包含秘密或特殊的知识。
义项 nHSK5

bí kíp võ công/ sách dạy võ thuật; Võ thuật bí kíp; bí quyết võ thuật

武术:指中国传统的格斗技艺。 秘籍:指珍贵的书籍或文献,通常包含秘密或特殊的知识。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan