拼
武装力量
HSK7-9n 0 · Lv.1
wǔzhuānglìliàng
lực lượng vũ trang
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 国家的正规军队及其他武装组织的总称
等级
义项 ①n≈HSK7-9
lực lượng vũ trang
国家的正规军队及其他武装组织的总称
免费例句
毫无疑问,我国的武装力量已整装待发。
Háo wú yíwèn, wǒ guó de wǔzhuāng lìliàng yǐ zhěngzhuāng dàifā.
≈HSK6
Không còn nghi ngờ gì nữa, các lực lượng vũ trang của chúng ta đã sẵn sàng lên đường.
Without a doubt, our country's armed forces are ready to go.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分