拼
殚精极虑
HSK1adj 0 · Lv.1
dānjīngjílǜ
để vắt kiệt suy nghĩ và sự khéo léo của một người (thành ngữ); suy nghĩ thấu đáo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to exhaust one's thoughts and ingenuity (idiom); to think sth through thoroughly
- to leave no stone unturned
- to rack one's brains
等级
义项 ①adj≈HSK1
để vắt kiệt suy nghĩ và sự khéo léo của một người (thành ngữ); suy nghĩ thấu đáo
to exhaust one's thoughts and ingenuity (idiom); to think sth through thoroughly
义项 ②adj≈HSK1
không để lại đá không bị lật
to leave no stone unturned
义项 ③adj≈HSK1
để đánh giá bộ não của một người
to rack one's brains
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分