WinHSK

母猪羞愧

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhūxiūkuì

Mô tả nội dung video của các blogger hoặc tiktoker trên mạng được cập nhật nhanh chóng và số lượng cập nhật trong thời gian ngắn nhiều; đồng nghĩa với việc tốc độ xuất ra nhanh đến mức khiến heo nái còn xấu hổ (ý chỉ heo nái đẻ nhiều); Lợn cái xấu hổ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 这是一个比喻,形容某人感到羞愧或尴尬。
义项 nHSK7-9

Mô tả nội dung video của các blogger hoặc tiktoker trên mạng được cập nhật nhanh chóng và số lượng cập nhật trong thời gian ngắn nhiều; đồng nghĩa với việc tốc độ xuất ra nhanh đến mức khiến heo nái còn xấu hổ (ý chỉ heo nái đẻ nhiều); Lợn cái xấu hổ

这是一个比喻,形容某人感到羞愧或尴尬。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan