WinHSK

每年一度

HSK7-9time, n
0 · Lv.1
měinián

một lần mỗi năm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 每年发生一次。
义项 time, nHSK7-9

một lần mỗi năm

每年发生一次。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan