WinHSK

比翼双飞

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
shuāngfēi

cánh sát bên cánh; vợ chồng thắm thiết

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比翼:比翼鸟,传说此鸟一目一翼,雌雄合在一起才能飞。比喻夫妻恩爱或在事业上并肩前进。
义项 idiomsHSK7-9

cánh sát bên cánh; vợ chồng thắm thiết

比翼:比翼鸟,传说此鸟一目一翼,雌雄合在一起才能飞。比喻夫妻恩爱或在事业上并肩前进。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan