WinHSK

比肩相亲

HSK6idioms
0 · Lv.1
jiānxiāngqīn

khắng khít; gắn bó keo sơn; mặn nồng; kề vai áp má

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容夫妇感情特别好
义项 idiomsHSK6

khắng khít; gắn bó keo sơn; mặn nồng; kề vai áp má

形容夫妇感情特别好

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan