拼
毕业考试
HSK4v 0 · Lv.1
bìyèkǎoshì
thi tốt nghiệp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- thi tốt nghiệp
等级
义项 ①v≈HSK4
thi tốt nghiệp
thi tốt nghiệp
免费例句
她毕业考试创作成绩优秀。
Tā bìyè kǎoshì chuàngzuò chéngjì yōuxiù.
≈HSK4
Cô ấy có kết quả thi tốt nghiệp môn sáng tác xuất sắc.
She got excellent results in her graduation exam for creative work.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分