拼
毛毡滚轮
HSK6n 0 · Lv.1
máozhāngǔnlún
con lăn lông nỉ; bánh lăn bằng nỉ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种用毛毡制成的圆形物体,通常用于清洁或打磨表面。
等级
义项 ①n≈HSK6
con lăn lông nỉ; bánh lăn bằng nỉ
一种用毛毡制成的圆形物体,通常用于清洁或打磨表面。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分