拼
毫无疑问
HSK6idioms 0 · Lv.1
háowúyíwèn
không nghi ngờ; chắc chắn là; không nghi ngờ gì nữa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不存在问题
等级
义项 ①idioms≈HSK6
không nghi ngờ; chắc chắn là; không nghi ngờ gì nữa
不存在问题
免费例句
他们毫无疑问会成功。
Tāmen háo wú yíwèn huì chénggōng.
≈HSK4
Không còn nghi ngờ gì nữa, họ sẽ thành công.
They will undoubtedly succeed.
毫无疑问,她适合做这个工作。
Háo wú yíwèn, tā shìhé zuò zhège gōngzuò.
≈HSK4
Không còn nghi ngờ gì nữa, cô ấy phù hợp với công việc này.
Without a doubt, she is suitable for this job.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分