拼
民族团结
HSK6n 0 · Lv.1
mínzútuánjié
Đoàn kết dân tộc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 民族团结是指不同民族之间的和谐与合作。
等级
义项 ①n≈HSK6
Đoàn kết dân tộc
民族团结是指不同民族之间的和谐与合作。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đoàn kết dân tộc
Đoàn kết dân tộc
民族团结是指不同民族之间的和谐与合作。