WinHSK

气候状况

HSK5n
0 · Lv.1
hòuzhuàngkuàng

điều kiện khí quyển

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. atmospheric conditions
  2. climatic conditions
义项 nHSK5

điều kiện khí quyển

atmospheric conditions

义项 nHSK5

điều kiện khí hậu

climatic conditions

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan