WinHSK

气喘如牛

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
chuǎnniú

thở nặng nhọc như một con bò (thành ngữ)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to breathe heavily like an ox (idiom)
  2. to huff and puff
义项 idiomsHSK7-9

thở nặng nhọc như một con bò (thành ngữ)

to breathe heavily like an ox (idiom)

义项 idiomsHSK7-9

thở hổn hển

to huff and puff

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan