拼
水乳交融
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
shuǐrǔjiāoróng
nước sữa hoà nhau; quan hệ hoà hợp gắn bó
mix as well as water and milk—be in complete harmony; get along well with each other
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 水和乳汁融合在一起,比喻关系非常融洽或结合十分紧密
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
nước sữa hoà nhau; quan hệ hoà hợp gắn bó
水和乳汁融合在一起,比喻关系非常融洽或结合十分紧密
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分