拼
水准标尺
HSK7-9n 0 · Lv.1
shuǐzhǔnbiāochǐ
Thước mia (dụng cụ đo đạc); Cột ngắm (dụng cụ đo đạc)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Thước mia (dụng cụ đo đạc); Cột ngắm (dụng cụ đo đạc)
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Thước mia (dụng cụ đo đạc); Cột ngắm (dụng cụ đo đạc)
Thước mia (dụng cụ đo đạc); Cột ngắm (dụng cụ đo đạc)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分