拼
水分离器
HSK5n 0 · Lv.1
shuǐfènlíqì
Thiết bị khử/ tách nước
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 水分离器(water separator)是2005年公布的航天科学技术名词。
等级
义项 ①n≈HSK5
Thiết bị khử/ tách nước
水分离器(water separator)是2005年公布的航天科学技术名词。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分