WinHSK

永久冻土

HSK7-9n
0 · Lv.1
yǒngjiǔdòng

Đất đóng băng vĩnh cửu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 地表下长期保持冻结状态的土壤。
义项 nHSK7-9

Đất đóng băng vĩnh cửu

地表下长期保持冻结状态的土壤。

免费例句

永久冻土和冰层是病毒的天然保存箱,无论是完整的病毒粒子还是基因组,都能在其中保存相当长的时间。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan