WinHSK

汉藏语系

HSK5n
0 · Lv.1
hànzàng

ngữ hệ Hán Tạng; tiếng Hán Tạng

Sino-Tibetan family of languages

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 包括藏语和汉语有时还包括泰语的一个语系
义项 nHSK5

ngữ hệ Hán Tạng; tiếng Hán Tạng

包括藏语和汉语有时还包括泰语的一个语系

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan