拼
汗血宝马
HSK5n 0 · Lv.1
hànxuèbǎomǎ
Ngựa máu mồ hôi (loại ngựa quý hiếm)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种名贵的马种
等级
义项 ①n≈HSK5
Ngựa máu mồ hôi (loại ngựa quý hiếm)
一种名贵的马种
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Ngựa máu mồ hôi (loại ngựa quý hiếm)
Ngựa máu mồ hôi (loại ngựa quý hiếm)
一种名贵的马种